百丈安禅师
bách trượng an thiện sư
Hán Việt: bách trượng an thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 百 (bách) + 丈 (trượng) + 安 (an) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: bách trượng an thiện sư
Cấu tạo: 百 (bách) + 丈 (trượng) + 安 (an) + 禅 (thiện) + 师 (sư)