百不一貸 bǎi bù yī dài · bách bất nhất thải Hán Việt: bách bất nhất thải · Pinyin: bǎi bù yī dài Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 不 (bất) + 一 (nhất) + 貸 (thải)Pinyinbǎi bù yī dàiHán Việtbách bất nhất thảiCấu tạo百 + 不 + 一 + 貸 · bách + bất + nhất + thải nghĩa thành phần: bách + bất + nhất + thải