百不當一

bǎi bù dāng yī bách bất đương nhất

Hán Việt: bách bất đương nhất · Pinyin: bǎi bù dāng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (bất) + (đương) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一百個抵不上一個。形容能力不足。漢.荀悅《漢紀.文帝紀下》:「短兵百不當一,兩陣相近,平地淺草,可前可後,此長戟之地也。」