百業振興 bách nghiệp chấn hưng Hán Việt: bách nghiệp chấn hưng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 業 (nghiệp) + 振 (chấn) + 興 (hưng)Hán Việtbách nghiệp chấn hưngCấu tạo百 + 業 + 振 + 興 · bách + nghiệp + chấn + hưng nghĩa thành phần: bách + nghiệp + chấn + hưng Nghĩa EngCihui 百業振興 ǎiyèzhènxīng f.e. all trades and professions develop vigorously