百業蕭條

bǎi yè xiāo tiáo bách nghiệp tiêu điều

Hán Việt: bách nghiệp tiêu điều · Pinyin: bǎi yè xiāo tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (nghiệp) + (tiêu) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萧条:冷落、凋敝。指各行各业都很冷落、不兴旺。形容社会的衰败。
  • Tân Hoa Tự Điển 萧条冷落、凋敝。指各行各业都很冷落、不兴旺。形容社会的衰败。

Eng

  • Cihui 百業蕭條 ǎiyèxiāotiáo f.e. All business is in a slump.