百兩爛盈

bǎi liàng làn yíng bách lưỡng lạn doanh

Hán Việt: bách lưỡng lạn doanh · Pinyin: bǎi liàng làn yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lưỡng) + (lạn) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两:同“辆”;百辆:一百辆车;烂:灿烂;盈:充满。指妆奁有一百辆车,光彩耀眼,极其丰光。形容婚娶的铺张奢侈。