百中無一

bách trung vô nhất

Hán Việt: bách trung vô nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (trung) + (vô) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百中無一 ǎizhōngwúyī f.e. not one in a hundred; rare