百中百發

bǎi zhòng bǎi fā bách trung bách phát

Hán Việt: bách trung bách phát · Pinyin: bǎi zhòng bǎi fā

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (trung) + (bách) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻射擊技藝高明,絕無虛發。《封神演義》第三一回:「此標乃異人秘授,出手煙生,百中百發。」也作「百發百中」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

百发百中