百事可樂

bǎi shì kě lè bách sự khả nhạc

Hán Việt: bách sự khả nhạc · Pinyin: bǎi shì kě lè

Tổng quan

Pepsi

Cấu tạo: (bách) + (sự) + (khả) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Pepsi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.凡事皆有樂趣。宋.蘇軾〈與鞠持正書〉:「文登雖稍遠,百事可樂。島中出一藥,名曰:『石芝』者,香味初嚼茶,久之甚美,聞甚益人!」 2.一種飲料。為英語pepsi cola的音譯。

Eng

  • CC-CEDICT Pepsi
  • Cihui Pepsi