百事大吉

bǎi shì dà jí bách sự đại cát

Hán Việt: bách sự đại cát · Pinyin: bǎi shì dà jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (sự) + (đại) + (cát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一切順利,沒有問題。明.田汝成《西湖遊覽志餘.卷二○.熙朝樂事》:「簽柏枝於柿餅,以大橘承之,謂之百事大吉。」也作「萬事大吉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一切顺利;平安无事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一切顺利;平安无事。

Eng

  • Cihui 百事大吉 ǎishìdàjí f.e. Everything is fine.