百事頭難 bách sự đầu nan Hán Việt: bách sự đầu nan Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 事 (sự) + 頭 (đầu) + 難 (nan)Hán Việtbách sự đầu nanCấu tạo百 + 事 + 頭 + 難 · bách + sự + đầu + nan nghĩa thành phần: bách + sự + đầu + nan Nghĩa EngCihui 百事頭難 ǎishìtóunán f.e. The beginning is always hard.