百事無成

bǎi shì wú chéng bách sự vô thành

Hán Việt: bách sự vô thành · Pinyin: bǎi shì wú chéng

Tổng quan

không thành tựu gì (thành ngữ)

Cấu tạo: (bách) + (sự) + (vô) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thành tựu gì (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一事无成。什么事情都没成功。

Eng

  • CC-CEDICT to have accomplished nothing (idiom)
  • Cihui to have accomplished nothing (idiom)