百事順吉 bách sự thuận cát Hán Việt: bách sự thuận cát Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 事 (sự) + 順 (thuận) + 吉 (cát)Hán Việtbách sự thuận cátCấu tạo百 + 事 + 順 + 吉 · bách + sự + thuận + cát nghĩa thành phần: bách + sự + thuận + cát Nghĩa EngCihui 百事順吉 ǎishìshùnjí f.e. Everything is going smoothly.