百二關河

bǎi èr guān hé bách nhị quan hà

Hán Việt: bách nhị quan hà · Pinyin: bǎi èr guān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (nhị) + (quan) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻山河险固之地。同“百二山河”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"百二山河"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻山河险固之地。同百二山河”。