百二金甌 bǎi èr jīn ōu · bách nhị kim âu Hán Việt: bách nhị kim âu · Pinyin: bǎi èr jīn ōu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 二 (nhị) + 金 (kim) + 甌 (âu)Pinyinbǎi èr jīn ōuHán Việtbách nhị kim âuCấu tạo百 + 二 + 金 + 甌 · bách + nhị + kim + âu nghĩa thành phần: bách + nhị + kim + âu