百二關河 bǎi èr guān hé · bách nhị quan hà Hán Việt: bách nhị quan hà · Pinyin: bǎi èr guān hé Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 二 (nhị) + 關 (quan) + 河 (hà)Pinyinbǎi èr guān héHán Việtbách nhị quan hàCấu tạo百 + 二 + 關 + 河 · bách + nhị + quan + hà nghĩa thành phần: bách + nhị + quan + hà