百代過客

bǎi dài guò kè bách đại quá khách

Hán Việt: bách đại quá khách · Pinyin: bǎi dài guò kè

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (đại) + (quá) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻光陰。唐.李白〈春夜宴桃李園序〉:「夫天地者,萬物之逆旅;光陰者,百代之過客。」

Eng

  • Cihui 百代過客 ǎidàiguòkè f.e. people of the past generations