百元電腦 bǎi yuán diàn nǎo · bách nguyên điện não Hán Việt: bách nguyên điện não · Pinyin: bǎi yuán diàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 元 (nguyên) + 電 (điện) + 腦 (não)Pinyinbǎi yuán diàn nǎoHán Việtbách nguyên điện nãoCấu tạo百 + 元 + 電 + 腦 · bách + nguyên + điện + não nghĩa thành phần: bách + nguyên + điện + não