百六陽九

bǎi liù yáng jiǔ bách lục dương cửu

Hán Việt: bách lục dương cửu · Pinyin: bǎi liù yáng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lục) + (dương) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指灾难之年或厄运。