百獸率舞

bǎi shòu shuài wǔ bách thú suất vũ

Hán Việt: bách thú suất vũ · Pinyin: bǎi shòu shuài wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thú) + (suất) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种野兽,相率起舞。旧指帝王修德,时代清平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓音乐和谐之声感动群兽相率起舞。