百分之一百

bǎi fēn zhī yī bǎi bách phân chi nhất bách

Hán Việt: bách phân chi nhất bách · Pinyin: bǎi fēn zhī yī bǎi

Tổng quan

một trăm phần trăm | hoàn toàn (hiệu quả)

Cấu tạo: (bách) + (phân) + (chi) + (nhất) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một trăm phần trăm | hoàn toàn (hiệu quả)

Eng

  • CC-CEDICT one hundred percent|totally (effective)
  • Cihui one hundred percent; totally (effective)