百分之十 bǎi fēn zhī shí · bách phân chi thập Hán Việt: bách phân chi thập · Pinyin: bǎi fēn zhī shí Tổng quan 10% Cấu tạo: 百 (bách) + 分 (phân) + 之 (chi) + 十 (thập)Pinyinbǎi fēn zhī shíHán Việtbách phân chi thậpCấu tạo百 + 分 + 之 + 十 · bách + phân + chi + thập nghĩa thành phần: bách + phân + chi + thập Nghĩa ViệtCihui 10%