百分等級 bǎi fēn děng jí · bách phân đẳng cấp Hán Việt: bách phân đẳng cấp · Pinyin: bǎi fēn děng jí Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 分 (phân) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinbǎi fēn děng jíHán Việtbách phân đẳng cấpCấu tạo百 + 分 + 等 + 級 · bách + phân + đẳng + cấp nghĩa thành phần: bách + phân + đẳng + cấp