百務具舉

bǎi wù jù jǔ bách vụ cụ cử

Hán Việt: bách vụ cụ cử · Pinyin: bǎi wù jù jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vụ) + (cụ) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种事务全都兴办。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种事务全都兴办。