百十二使

bách thập nhị sử

Hán Việt: bách thập nhị sử

Tổng quan

bách thập nhị sử (名數)大乘唯識之見惑分類也。☸

Cấu tạo: (bách) + (thập) + (nhị) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bách thập nhị sử (名數)大乘唯識之見惑分類也。☸