百變小櫻 bǎi biàn xiǎo yīng · bách biến tiểu anh Hán Việt: bách biến tiểu anh · Pinyin: bǎi biàn xiǎo yīng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 變 (biến) + 小 (tiểu) + 櫻 (anh)Pinyinbǎi biàn xiǎo yīngHán Việtbách biến tiểu anhCấu tạo百 + 變 + 小 + 櫻 · bách + biến + tiểu + anh nghĩa thành phần: bách + biến + tiểu + anh