百葉窗扣 bách diệp song khấu Hán Việt: bách diệp song khấu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 葉 (diệp) + 窗 (song) + 扣 (khấu)Hán Việtbách diệp song khấuCấu tạo百 + 葉 + 窗 + 扣 · bách + diệp + song + khấu nghĩa thành phần: bách + diệp + song + khấu