百葉窗板

bách diệp song bản

Hán Việt: bách diệp song bản

Tổng quan

(số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards), nón (che) ống khói, ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống) (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards), nón (che) ống khói, ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống)

Cấu tạo: (bách) + (diệp) + (song) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards), nón (che) ống khói, ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống) (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards), nón (che) ống khói, ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống)