百嗎不懂 bách mạ bất đổng Hán Việt: bách mạ bất đổng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 嗎 (mạ) + 不 (bất) + 懂 (đổng)Hán Việtbách mạ bất đổngCấu tạo百 + 嗎 + 不 + 懂 · bách + mạ + bất + đổng nghĩa thành phần: bách + mạ + bất + đổng Nghĩa EngCihui 百嗎不懂 ǎimábùdǒng f.e. <coll.> understand nothing