百嗎不見 bách mạ bất kiến Hán Việt: bách mạ bất kiến Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 嗎 (mạ) + 不 (bất) + 見 (kiến)Hán Việtbách mạ bất kiếnCấu tạo百 + 嗎 + 不 + 見 · bách + mạ + bất + kiến nghĩa thành phần: bách + mạ + bất + kiến Nghĩa EngCihui 百嗎不見 ǎimábùjiàn f.e. <coll.> everything was obscured from view