百喙一詞

bǎi huì yī cí bách uế nhất từ

Hán Việt: bách uế nhất từ · Pinyin: bǎi huì yī cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (uế) + (nhất) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言众口一辞。同“百喙如一”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"百喙如一"。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言众口一辞。同百喙如一”。