百喙莫明

bǎi huì mò míng bách uế mạc minh

Hán Việt: bách uế mạc minh · Pinyin: bǎi huì mò míng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (uế) + (mạc) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喙:嘴;莫:不能。即使有一百张嘴也辩白不清。形容有冤难伸。