百喙難辭

bǎi huì nán cí bách uế nan từ

Hán Việt: bách uế nan từ · Pinyin: bǎi huì nán cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (uế) + (nan) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喙:嘴,借指人的嘴。指纵有众多百口也很难解释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓纵有百口也很难解释。
  • Tân Hoa Tự Điển 喙嘴,借指人的嘴。指纵有众多百口也很难解释。