百城坐擁 bách thành tọa ủng Hán Việt: bách thành tọa ủng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 城 (thành) + 坐 (tọa) + 擁 (ủng)Hán Việtbách thành tọa ủngCấu tạo百 + 城 + 坐 + 擁 · bách + thành + tọa + ủng nghĩa thành phần: bách + thành + tọa + ủng Nghĩa EngCihui 百城坐擁 ǎichéngzuòyōng f.e. possess numerous books