百堵皆興

bǎi dǔ jiē xīng bách đổ giai hưng

Hán Việt: bách đổ giai hưng · Pinyin: bǎi dǔ jiē xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (đổ) + (giai) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堵:墙。许多房屋同时建造。