百堵皆興 bǎi dǔ jiē xīng · bách đổ giai hưng Hán Việt: bách đổ giai hưng · Pinyin: bǎi dǔ jiē xīng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 堵 (đổ) + 皆 (giai) + 興 (hưng)Pinyinbǎi dǔ jiē xīngHán Việtbách đổ giai hưngCấu tạo百 + 堵 + 皆 + 興 · bách + đổ + giai + hưng nghĩa thành phần: bách + đổ + giai + hưng