百墮俱舉 bǎi huī jù jǔ · bách đọa câu cử Hán Việt: bách đọa câu cử · Pinyin: bǎi huī jù jǔ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 墮 (đọa) + 俱 (câu) + 舉 (cử)Pinyinbǎi huī jù jǔHán Việtbách đọa câu cửCấu tạo百 + 墮 + 俱 + 舉 · bách + đọa + câu + cử nghĩa thành phần: bách + đọa + câu + cử