百姓父老 bách tính phụ lão Hán Việt: bách tính phụ lão Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 姓 (tính) + 父 (phụ) + 老 (lão)Hán Việtbách tính phụ lãoCấu tạo百 + 姓 + 父 + 老 · bách + tính + phụ + lão nghĩa thành phần: bách + tính + phụ + lão Nghĩa EngCihui 百姓父老 ǎixìngfùlǎo f.e. the elders of the people