百媚千嬌

bǎi mèi qiān jiāo bách mị thiên kiều

Hán Việt: bách mị thiên kiều · Pinyin: bǎi mèi qiān jiāo

Tổng quan

see 千嬌百媚|千娇百媚[qian1 jiao1 bai3 mei4]

Cấu tạo: (bách) + (mị) + (thiên) + (kiều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容美好的容貌和體態。元.孔文昇〈折桂令.杏桃腮〉曲:「傾國傾城,百媚千嬌。」也作「千嬌百媚」、「千嬌百態」。

Eng

  • CC-CEDICT see 千嬌百媚|千娇百媚[qian1 jiao1 bai3 mei4]
  • Cihui see 千嬌百媚|千娇百媚