百嬾千慵 bách lãn thiên thung Hán Việt: bách lãn thiên thung Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 嬾 (lãn) + 千 (thiên) + 慵 (thung)Hán Việtbách lãn thiên thungCấu tạo百 + 嬾 + 千 + 慵 · bách + lãn + thiên + thung nghĩa thành phần: bách + lãn + thiên + thung