百孔千創

bǎi kǒng qiān chuāng bách khổng thiên sang

Hán Việt: bách khổng thiên sang · Pinyin: bǎi kǒng qiān chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (khổng) + (thiên) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻困苦不堪。同“百孔千疮”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"百孔千疮"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻困苦不堪。同百孔千疮”。