百孔千創
bách khổng thiên sang
Hán Việt: bách khổng thiên sang · Pinyin: bǎi kǒng qiān chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容漏洞很多,十分殘破。也作「百孔千瘡」。
Hán Việt: bách khổng thiên sang · Pinyin: bǎi kǒng qiān chuāng