百寶萬貨 bǎi bǎo wàn huò · bách bảo vạn hóa Hán Việt: bách bảo vạn hóa · Pinyin: bǎi bǎo wàn huò Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 寶 (bảo) + 萬 (vạn) + 貨 (hóa)Pinyinbǎi bǎo wàn huòHán Việtbách bảo vạn hóaCấu tạo百 + 寶 + 萬 + 貨 · bách + bảo + vạn + hóa nghĩa thành phần: bách + bảo + vạn + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大量珍宝财物。Tân Hoa Tự Điển 1.指大量珍宝财物。