百家衣體 bǎi jiā yī tǐ · bách gia y thể Hán Việt: bách gia y thể · Pinyin: bǎi jiā yī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 家 (gia) + 衣 (y) + 體 (thể)Pinyinbǎi jiā yī tǐHán Việtbách gia y thểCấu tạo百 + 家 + 衣 + 體 · bách + gia + y + thể nghĩa thành phần: bách + gia + y + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗体的一种。即集句诗。Tân Hoa Tự Điển 1.诗体的一种。即集句诗。