百家諸子 bǎi jiā zhū zǐ · bách gia chư tử Hán Việt: bách gia chư tử · Pinyin: bǎi jiā zhū zǐ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 家 (gia) + 諸 (chư) + 子 (tử)Pinyinbǎi jiā zhū zǐHán Việtbách gia chư tửCấu tạo百 + 家 + 諸 + 子 · bách + gia + chư + tử nghĩa thành phần: bách + gia + chư + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛指春秋戰國時代出現的各家學說。也作「諸子百家」。