百尺無枝 bǎi chǐ wú zhī · bách xích vô chi Hán Việt: bách xích vô chi · Pinyin: bǎi chǐ wú zhī Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 尺 (xích) + 無 (vô) + 枝 (chi)Pinyinbǎi chǐ wú zhīHán Việtbách xích vô chiCấu tạo百 + 尺 + 無 + 枝 · bách + xích + vô + chi nghĩa thành phần: bách + xích + vô + chi