百川匯宗 bách xuyên hối tông Hán Việt: bách xuyên hối tông Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 川 (xuyên) + 匯 (hối) + 宗 (tông)Hán Việtbách xuyên hối tôngCấu tạo百 + 川 + 匯 + 宗 · bách + xuyên + hối + tông nghĩa thành phần: bách + xuyên + hối + tông Nghĩa EngCihui 百川匯宗 ǎichuānhuìzōng id. Divergence ends in uniformity/agreement.