百年之業

bǎi nián zhī yè bách niên chi nghiệp

Hán Việt: bách niên chi nghiệp · Pinyin: bǎi nián zhī yè

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (niên) + (chi) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 业:事业。比喻宏伟而长久的事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 百年的事业。指长远的事业。