百年之柄

bǎi nián zhī bǐng bách niên chi bính

Hán Việt: bách niên chi bính · Pinyin: bǎi nián zhī bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (niên) + (chi) + (bính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可長期掌握的大權。《後漢書.卷四○.班彪列傳上》:「漢承秦制,改立郡縣,主有專己之威,臣無百年之柄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柄:权柄。形容长久的大权。
  • Tân Hoa Tự Điển 柄权柄。形容长久的大权。