百年之業

bǎi nián zhī yè bách niên chi nghiệp

Hán Việt: bách niên chi nghiệp · Pinyin: bǎi nián zhī yè

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (niên) + (chi) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容長久的事業。漢.班固〈西都賦〉:「國藉十世之基,家承百年之業。」